breaking wind

breaking wind

A person feels embarrassed after accidentally breaking wind in a quiet room.

Định nghĩa

Danh từ: Sự hơi, đánh rắm: "breaking wind" một từ ngữ lịch sự để chỉ phản xạ tự nhiên của cơ thể khi thải khí trong ruột qua hậu môn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy xấu hổ vô tình hơi trong cuộc họp.)
  • (Bác sĩ giải thích rằng hơi một phần bình thường của quá trình tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break wind": cụm động từ có nghĩa hơi, thường dùng trong văn nói lịch sự hoặc y tế.
    • It is considered rude to break wind in public. (Việc hơi nơi công cộng bị coi bất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Flatulence (danh từ): chứng đầy hơi, tình trạng khí trong ruột (thuật ngữ y khoa).
    • Flatulence can be caused by certain foods. (Chứng đầy hơi có thể do một số loại thực phẩm gây ra.)
  • Fart (danh từ/động từ): từ thông tục hơn, nghĩa đánh rắm.
    • He let out a loud fart in class. (Anh ấy đánh rắm to trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pass gas: thải khí, một cách nói lịch sự tương tự.
    • The baby passed gas after feeding. (Em bé hơi sau khi .)
  • Cut the cheese: thành ngữ thông tục, hài hước để chỉ việc đánh rắm.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs riêng biệt cho "breaking wind" ngoài cụm động từ gốc "break wind".
Thành ngữ liên quan
  • To break wind: thành ngữ chính, dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc y tế để mô tả hành động thải khí qua hậu môn.